Quy trình bảo dưỡng chi tiết xe nâng động cơ đốt trong

Quy trình bảo dưỡng xe nâng sử dụng động cơ đốt trong (diesel, xăng hoặc LPG). Quy trình này thường được sử dụng cho xe nâng của các thương hiệu như Toyota , HELI , Komatsu và Hangcha, nhưng nhìn chung áp dụng cho hầu hết các mẫu xe nâng.

Dưới đây là các hàng mục nằm trong quy trình bảo dưỡng xe nâng:

I, Quy trình bảo dưỡng xe nâng động cơ đốt trong

1, Mục đích bảo dưỡng

Nhằm đảm bảo vận hành an toàn, kéo dài tuổi thọ, giảm thiểu sự cố và duy trì hiệu suất tối ưu của xe nâng sử dụng động cơ đốt trong.

Các thành phần bảo dưỡng xe nâng động cơ đốt trong
Các thành phần bảo dưỡng xe nâng động cơ đốt trong

2, Yêu cầu an toàn trong bảo dưỡng

A, Trước khi tiến hành bảo trì:

  • Đỗ xe nâng trên mặt đất bằng phẳng và ổn định.
  • Hạ càng phuộc xuống sát mặt đất.
  • Tắt máy và rút chìa khóa.
  • Kéo phanh tay.

Hãy để động cơ nguội hẳn trước khi tiến hành sửa chữa.

Bộ dụng cụ an toàn trong việc bảo dưỡng xe nâng
Bộ dụng cụ an toàn trong việc bảo dưỡng xe nâng

B, Hãy trang bị đồ bảo hộ cá nhân phù hợp :

  • Găng tay bảo hộ.
  • Giày bảo hộ.
  • Kính bảo hộ.

3, Bảo dưỡng hàng ngày (Trước khi vận hành)

A, Kiểm tra bảo dưỡng hàng ngày:

  • Rò rỉ dầu.
  • Rò rỉ nhiên liệu.
  • Rò rỉ chất làm mát.
  • Bu lông lỏng hoặc các bộ phận bị hư hỏng.
  • Hư hỏng lốp hoặc mòn bất thường.

B, Kiểm tra mức dầu động cơ, các bước thực hiện:

  • Rút que thăm dầu ra.
  • Lau sạch nó đi.
  • Lắp lại và kéo ra lần nữa.
  • Đảm bảo mức dầu nằm trong khoảng từ Min đến Max.
  • Nếu mức dầu thấp hơn hãy thêm dầu động cơ theo khuyến cáo.

C, Kiểm tra mức nước làm mát:

  • Kiểm tra mực nước làm mát trong két tản nhiệt hoặc bình giãn nở.
  • Trình độ phải nằm trong phạm vi điểm quy định.
  • Nếu cần, hãy châm thêm dung dịch làm mát.

Chú ý: Tuyệt đối không được mở nắp két nước khi động cơ còn nóng.

D, Kiểm tra hệ thống nhiên liệu:

  • Mức nhiên liệu.
  • Tình trạng bộ lọc nhiên liệu.
  • Đường dẫn nhiên liệu bị rò rỉ.

E, Dành cho xe nâng sử dụng khí LPG:

  • Kiểm tra ống dẫn khí và bộ điều chỉnh áp suất.

F, Kiểm tra bộ lọc không khí:

  • Tháo nắp bộ lọc gió.
  • Kiểm tra mức độ bụi.
  • Nếu bị bẩn, hãy dùng khí nén để làm sạch.
  • Thay thế nếu bị nhiễm bẩn nặng.

G, Kiểm tra mức dầu thủy lực:

  • Xác định vị trí bình chứa dầu thủy lực.
  • Kiểm tra mức dầu hoặc que thăm dầu.
  • Hãy đổ thêm nước nếu mực nước thấp hơn mức khuyến nghị.

H, Kiểm tra bình điện:

  • Các mút cực (+) (-) đầu cuối .
  • Độ chặt của các đầu nối.
  • Mức dung dịch điện phân trong ắc quy (nếu có).
  • Vệ sinh các đầu nối nếu cần.

K, Kiểm tra lốp xe nâng bao gồm:

  • Lốp xe nâng đặc.
  • Lốp xe nâng hàng dạng khí nén.
  • Kiểm tra độ mòn.
  • Kiểm tra các vết nứt.
  • Kiểm tra áp suất (đối với lốp hơi).

L, Kiểm tra càng nâng (fork) và khung nâng:

  • Tình trạng càng nâng có dấu hiệu gãy, nứt.
  • Càng nâng có bị uốn cong.
  • Tình trạng xích khung nâng.
  • Bôi trơn xích.

4, Bảo dưỡng hàng tuần

A, Bôi trơn các bộ phận sau:

  • Con lăn khung nâng.
  • Xích nâng.
  • Chốt xi lanh nghiêng.
  • khớp lái.
  • Hãy sử dụng các loại mỡ đa năng có tuổi thọ cao.

B, Kiểm tra hệ thống làm mát:

  • Vệ sinh bộ tản nhiệt
  • Độ căng của dây đai quạt làm mát
  • Ống dẫn nước làm mát
  • Làm sạch các lá tản nhiệt bằng khí nén.

C, Kiểm tra hệ thống thủy lực:

  • Ống dẫn thủy lực.
  • Rò rỉ ở xi lanh.
  • Ô nhiễm dầu, thay dầu.

5, Bảo dưỡng hàng tháng

A, Các bước thay dầu động cơ:

  • Khởi động máy cho nóng lên một chút.
  • Tắt máy.
  • Xả hết dầu cũ.
  • Thay thế bộ lọc dầu.
  • Châm thêm dầu động cơ mới.

Chu kỳ bảo dưỡng thông thường: 200–250 giờ hoạt động .

B, Kiểm tra thay thế bộ lọc nhiên liệu:

  • Tháo bỏ bộ lọc cũ.
  • Lắp đặt bộ lọc mới.

Loại bỏ không khí khỏi hệ thống nhiên liệu.

C, Thay thế bộ lọc gió:

  • Việc làm sạch không còn hiệu quả nữa.
  • Bộ lọc bị hỏng
  • Kiểm tra dầu hộp số:
  • Mức dầu.
  • Ô nhiễm dầu.

Thay thế sau mỗi 1000 giờ hoặc theo khuyến cáo.

6, Bảo dưỡng định kỳ hàng quý (500–1000 giờ)

A, Tiến hành kiểm tra toàn diện:

  • Hệ thống động cơ.
  • Kim phun.
  • Bơm nhiên liệu.
  • Dây đai động cơ.
  • Hệ thống xả.
  • Hệ thống thủy lực.
  • Bơm thủy lực.
  • Van điều khiển.
  • Xi lanh thủy lực.
  • Hệ thống phanh.
  • Má phanh.
  • Dầu phanh.

Điều chỉnh bàn đạp phanh.

7, Bảo dưỡng hàng năm

Tiến hành kiểm tra đại tu toàn diện xe nâng hàng bằng cách thay thế:

  • Dầu động cơ.
  • Dầu thủy lực.
  • Dầu hộp số.
  • Chất làm mát.
  • Bộ lọc.
  • Bổ sung tra mỡ.
  • Cấu trúc khung nâng.
  • Trục lái.
  • Trục dẫn động.
  • Hệ thống điện.

8, Hồ sơ bảo dưỡng xe nâng hàng

Duy trì lý lịch bảo dưỡng xe nâng hàng, bao gồm:

  • Ngày bảo trì.
  • Giờ hoạt động.
  • Dịch vụ đã được thực hiện.
  • Các bộ phận đã được thay thế.
  • Tên kỹ thuật viên.
Lịch trình kiểm tra bảo dưỡng xe nâng hàng
Lịch trình kiểm tra bảo dưỡng xe nâng hàng

Điều này giúp theo dõi độ tin cậy của thiết bị.

9, Khoảng thời gian bảo dưỡng xe nâng hàng được khuyến cáo

MỤC BẢO DƯỠNG KHOẢNG THỜI GIAN
Kiểm tra hàng ngày Mỗi ca làm việc
Dầu động cơ   200–250 giờ
Vệ sinh bộ lọc không khí        100 giờ
Bộ lọc nhiên liệu 250-500 giờ
Dầu thủy lực 2000 giờ
Dầu hộp số 1000 giờ

10, Các mã lọc dầu diesel chính hãng HELI do Bình Minh cung cấp trên thị trường

Hệ thống kho phụ tùng lọc bảo dưỡng xe nâng HELI
Hệ thống kho phụ tùng lọc bảo dưỡng xe nâng HELI
STT TÊN BỘ LỌC PART NO
1 Lọc dầu nhiên liệu diesel (lọc tinh) 490B-CX0708-HL
2 Lọc dầu nhiên liệu diesel (lọc tách nước) 1408502810106
3 Lọc dầu động cơ 490B-JX85100C-HELI
4 Lọc dầu hộp số 12163-82301
5 Lọc dầu thủy lực BSX-25597-60301G-BM-HL
6 Lọc không khí (lọc gió) H24S1-00210
7 Máy phát điện 490QC-2409002310024-BW 
8 Bộ khởi động 490QC-2409003010009Z

Quý khách hàng cần tư vấn

dịch vụ thay thế phụ tùng xe nâng, bảo dưỡng cho xe nâng của mình. Vui lòng liên hệ với chúng tôi. Hotline: 0987.98.13.15