A. Bản vẽ bộ kẹp lốp cố định không xoay

B. Thông số kỹ thuật bộ kẹp lốp cố định không xoay
Tải trọng KG | Model | Phạm vi (mm) | Tự trọng KG | Xe nâng (T) |
1000 | LT10G-A1 | 580-1360 | 540 | 1-2.5t |
2000 | LT10G-B1 | 580-1600 | 620 | 3-4.5t |
C. Bản vẽ bộ kẹp lốp xoay 360°

D. Thông số kỹ thuật bộ kẹp lốp xoay 360°
Tải trọng KG | Model | Phạm vi (mm) | Tự trọng KG | Xe nâng (T) |
1200 | LT12G-A1 | 410-1300 | 470 | 1-2.5t |
1200 | LT12G-11 | 410-1300 | 472 | 3-4.5t |
1200 | LT12G-A2 | 410-1300 | 490 | 1-2.5t |
1700 | LT17G-B1 | 680-1830 | 927 | 3-4.5t |
1700 | LT17G-C2 | 380-1830 | 1000 | 5-7t |
2000 | LT20G-B4 | 300-1600 | 920 | 3-4.5t |
2000 | LT20G-B5 | 600-1600 | 900 | 3-4.5t |
2000 | LT20G-B9 | 630-1520 | 800 | 3-4.5t |
E. Hình ảnh thực tế xe nâng kẹp lốp


Liên hệ để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất: 0987 98 13 15